vây dồn

vây dồn

Hai người thợ săn vây dồn con hươu trong rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bao vây ép chặt vào một nơi: "vây dồn" chỉ hành động bao quanh đối tượng từ nhiều phía, đồng thời thu hẹp phạm vi, buộc đối tượng phải tập trung hoặc mất khả năng di chuyển, chạy trốn. Hành động này thường mang tính cưỡng bức, nhằm kiểm soát hoặc bắt giữ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát vây dồn tên tội phạm vào một góc khuất. (Cảnh sát bao vây ép tên tội phạm vào một nơi hẹp, không còn lối thoát.)
    • Người thợ săn vây dồn con hươu vào lưới. (Người thợ săn bao quanh thu hẹp phạm vi để bắt con hươu.)
    • Quân đội vây dồn địch trong thung lũng. (Quân đội bao vây ép địch vào thung lũng, không cho chúng rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vây dồn" trong ngữ cảnh chiến thuật: nhấn mạnh sự bao vây chặt chẽ, tổ chức để đạt mục tiêu quân sự hoặc an ninh.

    • Chiến thuật vây dồn đã buộc kẻ thù phải đầu hàng. (Chiến thuật bao vây ép chặt đã khiến kẻ thù không còn lựa chọn nào khác ngoài đầu hàng.)
  • "vây dồn" trong ngữ cảnh săn bắn: mô tả quá trình đuổi bao vây con mồi.

    • Họ vây dồn đàn sói vào vách đá để dễ bắt. (Họ bao vây ép đàn sói vào vách đá, khiến chúng mất đường chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Vây hãm (động từ): bao vây ngăn chặn tiếp tế, thường dùng trong quân sự.

    • Quân địch bị vây hãm suốt ba tháng. (Quân địch bị bao vây cắt đứt nguồn tiếp tế trong ba tháng.)
  • Dồn ép (động từ): ép vào thế khó, không còn đường thoát.

    • Họ dồn ép đối thủ đến mức phải nhượng bộ. (Họ ép đối thủ vào thế khó, buộc phải nhượng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao vây: bao quanh từ mọi phía.
  • Ép sát: đẩy đến gần, thu hẹp không gian.
  • Truy đuổi: đuổi theo bao vây để bắt.
Thành ngữ liên quan
  • Vây dồn đến chân tường: bao vây ép đến mức không còn lối thoát, thường dùng để chỉ tình thế bế tắc.
    • Họ bị vây dồn đến chân tường, không còn cách nào khác. (Họ bị bao vây ép đến mức không còn lựa chọn.)